Mô hình POQ là gì? Công thức tính theo mô hình POQ
15-11-2024 4.334
Trong quá trình sản xuất, việc xác định quy mô đơn hàng là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa tài nguyên và đáp ứng nhu cầu thị trường. Để thực hiện điều này hiệu quả, mô hình POQ được nhiều doanh nghiệp sử dụng nhằm kiểm soát hàng tồn kho và tối ưu hóa chi phí sản xuất.
Mô hình POQ là gì?
POQ, hay Production Order Quantity Model (Mô hình Sản lượng Đặt hàng Theo Sản xuất), là một phương pháp quản trị hàng tồn kho giúp doanh nghiệp xác định số lượng sản phẩm tối ưu cần sản xuất trong mỗi chu kỳ. Mục tiêu của mô hình POQ là giảm thiểu chi phí như chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng, từ đó cải thiện hiệu quả sản xuất.

Tại sao nên sử dụng mô hình POQ?
Mô hình POQ đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh theo mô hình trực tiếp tới người tiêu dùng (D2C). Với mô hình này, doanh nghiệp có thể dễ dàng xác định số lượng đặt hàng tối ưu bằng cách phân tích các yếu tố chi phí, bao gồm chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng. Nhờ vậy, doanh nghiệp tránh được tình trạng hàng tồn kho quá nhiều hoặc chi phí vượt quá ngân sách.
Công thức tính theo mô hình POQ
Mô hình POQ (Production Order Quantity) giúp doanh nghiệp xác định số lượng sản phẩm tối ưu cần sản xuất trong một chu kỳ để giảm thiểu chi phí và đáp ứng nhu cầu thị trường. Công thức tính POQ cụ thể như sau:
POQ = √ { ( 2 x D x S ) ÷ [ H x ( 1 – d / p ) ] }
.jpg)
Trong đó:
-
D = Nhu cầu hàng hóa trong một năm
-
S = Chi phí đặt hàng cho mỗi lần sản xuất
-
H = Chi phí lưu kho tính trên mỗi sản phẩm
-
d = Nhu cầu hàng hóa trung bình trong một ngày
-
p = Số lượng sản xuất mỗi ngày
Ví dụ:
Giả sử một doanh nghiệp bán áo thun trực tiếp đến khách hàng. Các thông số cho sản xuất áo thun là:
- Thời gian sản xuất trong năm: 300 ngày
- Nhu cầu về áo thun trong năm (D): 30.000 sản phẩm
- Năng suất nhà máy mỗi ngày (p): 1000 sản phẩm
- Nhu cầu trung bình mỗi ngày (d): 200 sản phẩm
- Chi phí đặt hàng (S): 40.000.000 đồng
- Chi phí lưu kho (H): 20.000 đồng/sản phẩm
Áp dụng công thức:
POQ = √ {(2 x 30.000 x 40.000.000) ÷ [20.000 x (1 – 200/1.000)]} = 15.000 (sản phẩm)
Như vậy, số lượng sản phẩm tối ưu cần sản xuất trong một chu kỳ là 15.000 sản phẩm. Việc áp dụng mô hình POQ giúp doanh nghiệp thiết lập quy mô sản xuất hợp lý, giảm thiểu lãng phí và tiết kiệm chi phí.
Các loại mô hình POQ cơ bản
Trong sản xuất, doanh nghiệp D2C (Direct to Consumer) thường sử dụng ba mô hình POQ cơ bản để tối ưu hóa quy trình và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Các chiến lược này gồm: sản xuất theo hàng tồn kho (MTS), sản xuất theo đơn đặt hàng (MTO), và sản xuất theo lắp ráp (MTA).

Sản xuất theo hàng tồn kho (MTS – Made to Stock)
Mô hình sản xuất theo hàng tồn kho (MTS - Made to Stock) là chiến lược sản xuất dựa trên dự báo nhu cầu của khách hàng. Theo đó, các sản phẩm hoàn thiện sẽ được sản xuất và lưu trữ tại kho hoặc trung tâm phân phối, sẵn sàng chờ đợi đơn đặt hàng từ khách hàng. Để mô hình MTS vận hành hiệu quả, doanh nghiệp phải dựa vào dữ liệu theo thời gian thực và dự báo chính xác nhu cầu nhằm đảm bảo đủ sản phẩm để đáp ứng thị trường mà không tạo ra hàng dư thừa.
MTS đặc biệt phù hợp với các sản phẩm tiêu dùng nhanh hoặc có giá trị thấp, như kem đánh răng, xà phòng, hoặc đồ uống đóng chai. Tuy nhiên, mô hình này cũng có một số hạn chế nhất định. Việc lưu trữ hàng tồn kho lớn có thể làm tăng chi phí vận hành, chi phí lưu kho và dẫn đến rủi ro lãng phí khi sản phẩm trở nên lỗi thời hoặc hư hỏng. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ lượng hàng tồn kho để tối ưu hóa chi phí và tránh lãng phí tài nguyên.
Sản xuất theo đơn đặt hàng (MTO)
Mô hình sản xuất theo đơn đặt hàng (MTO - Made to Order) là phương thức sản xuất dựa trên nhu cầu thực tế từ khách hàng. Trong mô hình này, các sản phẩm chỉ được sản xuất khi có đơn đặt hàng cụ thể, cho phép khách hàng mua sản phẩm tùy chỉnh theo yêu cầu cá nhân. Ví dụ, thương hiệu Nike áp dụng mô hình MTO bằng cách cho phép khách hàng thiết kế giày tùy chỉnh trên website, sau đó sản xuất từng đôi giày theo từng đơn hàng.
MTO giúp doanh nghiệp linh hoạt trong sản xuất và giảm thiểu hàng tồn kho, từ đó giảm nguy cơ sản phẩm bị lỗi thời hoặc khó bán. Sản xuất chỉ khi có nhu cầu thực tế cũng giúp hạn chế lãng phí và tối ưu hóa chi phí lưu kho. Tuy nhiên, MTO thường yêu cầu thời gian chờ đợi lâu hơn, vì sản phẩm được sản xuất sau khi nhận đơn hàng, đặc biệt là đối với sản phẩm phức tạp như ô tô tùy chỉnh.
Để giảm thời gian chờ đợi, doanh nghiệp cần hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) để đảm bảo các sản phẩm có thể lắp ráp nhanh chóng. Việc lên kế hoạch và dự trữ nguyên vật liệu đúng cách giúp doanh nghiệp đáp ứng đơn hàng kịp thời và tăng sự hài lòng của khách hàng.
Sản xuất theo lắp ráp (MTA)
Mô hình sản xuất theo lắp ráp (MTA - Made to Assemble) là phương thức sản xuất trong đó các bộ phận của sản phẩm được chuẩn bị sẵn, nhưng chỉ lắp ráp hoàn thiện khi có đơn hàng từ khách hàng. Khác với mô hình MTS (Made to Stock), sản phẩm trong MTA không được hoàn thiện và lưu kho trước mà chờ đến khi nhận đơn hàng thực tế.
MTA kết hợp được sự linh hoạt của MTO và khả năng đáp ứng nhanh của MTS. Vì các bộ phận đã có sẵn trong kho, MTA giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng và đảm bảo thời gian giao hàng nhanh hơn so với MTO. Ngoài ra, vì sản xuất dựa trên đơn hàng thực tế, MTA tránh được tình trạng dư thừa hàng tồn kho thường gặp ở mô hình MTS.
Mô hình MTA giúp tiết kiệm chi phí lưu kho do chỉ cần lưu trữ tối thiểu nguyên vật liệu và bộ phận, từ đó giảm chi phí kho bãi. MTA thường được áp dụng cho các sản phẩm yêu cầu tùy chỉnh, như máy tính cá nhân, vì có thể đáp ứng đơn hàng nhanh mà vẫn duy trì tính linh hoạt trong sản xuất.
Phân biệt mô hình EOQ và mô hình POQ
Trong sản xuất, mô hình POQ (Production Order Quantity) và EOQ (Economic Order Quantity) là hai phương pháp quản lý hàng tồn kho phổ biến nhưng có nguyên tắc hoạt động khác nhau.
Mô hình POQ tính đến quá trình sản xuất liên tục và cho phép hàng tồn kho tăng dần theo thời gian. Trong POQ, lịch trình sản xuất được thiết lập để đáp ứng nhu cầu dự kiến, và hàng tồn kho tích lũy dần trong quá trình sản xuất. Điều này giúp doanh nghiệp sản xuất ổn định, giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hàng và linh hoạt ứng phó với biến động thị trường mà không cần đặt hàng theo từng lô lớn.
Ngược lại, mô hình EOQ dựa trên việc đặt hàng số lượng cố định trong mỗi lô để đáp ứng nhu cầu cụ thể. EOQ tối ưu hóa chi phí hàng tồn kho và chi phí đặt hàng, thường phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu sản phẩm ổn định, ít biến động.

Điểm khác biệt chính giữa POQ và EOQ
-
Tích lũy hàng tồn kho: POQ cho phép hàng tồn kho tăng dần trong quá trình sản xuất, trong khi EOQ chỉ đặt hàng khi đạt mức tồn kho thấp.
-
Lịch trình sản xuất: POQ yêu cầu lập kế hoạch sản xuất liên tục để đáp ứng nhu cầu, còn EOQ đặt hàng theo lô riêng biệt.
-
Tính phù hợp: POQ thích hợp cho môi trường sản xuất chu kỳ, còn EOQ phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu ổn định.
POQ là một mô hình quản lý tồn kho hiệu quả, đặc biệt thích hợp cho doanh nghiệp hoạt động trong môi trường sản xuất theo chu kỳ. Với mô hình này, doanh nghiệp có thể duy trì sản xuất liên tục, đáp ứng tốt hơn nhu cầu biến động của thị trường và gia tăng lợi nhuận dài hạn. EOQ và POQ có thể được lựa chọn tùy theo loại hình sản xuất và nhu cầu đặc thù của mỗi doanh nghiệp để tối ưu hóa chi phí và hiệu suất.
Kết luận
POQ là một mô hình quản lý sản xuất và hàng tồn kho hiệu quả, được thiết kế đặc biệt để phù hợp với môi trường sản xuất theo chu kỳ. Với mô hình POQ, sản phẩm sẽ được sản xuất theo từng lô lớn thay vì đặt hàng rời rạc, giúp doanh nghiệp dễ dàng điều chỉnh lượng hàng tồn kho dựa trên nhu cầu thực tế. Các doanh nghiệp đối mặt với thị trường biến động có thể tận dụng mô hình POQ để duy trì hiệu suất sản xuất, tối ưu chi phí, và tăng trưởng doanh thu, đảm bảo lợi nhuận dài hạn.
Hãy liên hệ với Intech để được tư vấn chi tiết về giải pháp POQ cho doanh nghiệp của bạn. Intech cam kết mang đến các phương án sản xuất tối ưu, giúp bạn quản lý hàng tồn kho hiệu quả và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Tham khảo: