Tự động hóa trong quản lý kho hàng là gì? Khái niệm, cách thức hoạt động và phân loại
25-11-2025 711
Khi khối lượng hàng hóa ngày càng lớn và quy trình vận hành phức tạp, giải pháp tự động hóa kho hàng (Warehouse Automation) chính là giải pháp giúp doanh nghiệp tăng hiệu suất, tối ưu chi phí và giảm sai sót trong quản lý.
Bài viết dưới đây, Intech Group sẽ đưa ra cái nhìn toàn diện về khái niệm tự động hóa trong quản lý kho hàng, các công nghệ được ứng dụng phổ biến, quy trình triển khai, giúp doanh nghiệp có thể đạt được khi chuyển đổi sang mô hình kho hàng thông minh.
Tự động hóa kho hàng là gì?
Tự động hóa kho hàng (Warehouse Automation) là quá trình sử dụng công nghệ, robot công nghiệp và phần mềm quản lý thông minh để tự động hóa các hoạt động trong kho từ nhập hàng, lưu trữ, di chuyển, đến xuất hàng với sự can thiệp tối thiểu của con người.
Trong mô hình này, các công việc thủ công và lặp đi lặp lại như bốc xếp, vận chuyển, nhập dữ liệu được thay thế bằng xe tự hành AGV/AMR hoặc hệ thống phần mềm quản lý kho (WMS).
Cụ thể: Nhân viên chỉ cần nạp hàng lên xe tự hành AGV/AMR, xe sẽ tự động di chuyển hàng hóa đến khu vực vận chuyển, đồng thời phần mềm sẽ ghi nhận và cập nhật trạng thái hàng hóa theo thời gian thực.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp lựa chọn tự động trong quản lý kho hàng bằng phần mềm như hệ thống quản lý kho (WMS) hay công cụ phân tích dữ liệu, để kiểm soát hàng tồn và giảm phụ thuộc vào nhập liệu thủ công. Xu hướng mới trong ngành là tích hợp robot và trí tuệ nhân tạo (AI) vào vận hành kho, hướng đến kho hàng thông minh.

Tự động hóa kỹ thuật số (Digital Automation) trong kho hàng
Tự động hóa kỹ thuật số (Digital Automation) là việc ứng dụng dữ liệu và phần mềm để giảm thiểu các thao tác thủ công trong quản lý kho hàng. Ví dụ: công nghệ nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động (AIDC) như mã vạch di động hoặc RFID, giúp doanh nghiệp theo dõi, ghi nhận và xử lý thông tin hàng hóa nhanh chóng và chính xác.
Lợi ích của tự động hóa kỹ thuật số
Tự động hóa kỹ thuật số mang đến nhiều lợi ích rõ rệt trong hoạt động kho hàng, bao gồm:
- Tích hợp trực tiếp với hệ thống quản lý tài nguyên doanh nghiệp (ERP) hoặc hệ thống quản lý kho (WMS), giúp đồng bộ dữ liệu và quản lý thông tin hàng tồn hiệu quả.
- Tăng cường bảo mật dữ liệu và giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công.
- Cải thiện an toàn lao động, hạn chế rủi ro vận hành và tuân thủ tốt hơn các quy định pháp lý.
- Nâng cao hiệu suất làm việc và trải nghiệm của nhân viên, đồng thời tăng chất lượng dịch vụ khách hàng.
- Với sự hỗ trợ của công nghệ AIDC, các doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian kiểm kê, tối ưu quy trình nhập - xuất hàng và giảm chi phí phát sinh từ lỗi vận hành.
Thách thức của tự động hóa kỹ thuật số
Doanh nghiệp cũng cần lưu ý một số thách thức khi triển khai:
- Chi phí đầu tư ban đầu cho phần mềm, phần cứng và đào tạo nhân viên có thể tương đối cao.
- Hệ thống đòi hỏi hạ tầng công nghệ và bảo mật tốt để hạn chế nguy cơ mất hoặc rò rỉ dữ liệu.
- Cần có đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn để quản trị, vận hành và bảo trì hệ thống ổn định.

Tự động hóa vật lý (Physical Automation) trong kho hàng
Tự động hóa vật lý (Physical Automation) tập trung vào việc sử dụng thiết bị cơ khí, robot hoặc hệ thống vận chuyển tự động để tối ưu hóa quá trình di chuyển, bốc xếp và lưu trữ hàng hóa trong kho.
Ưu điểm của tự động hóa vật lý
- Tăng hiệu suất và dung lượng kho hàng, tối ưu không gian lưu trữ.
- Cải thiện độ chính xác, độ tin cậy và khả năng mở rộng quy mô hoạt động.
- Rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Nhược điểm của tự động hóa vật lý
- Chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì ban đầu cao.
- Đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật chuyên môn cao để đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục, ổn định.
- Một số thiết bị được thiết kế cho chức năng cụ thể, hạn chế tính linh hoạt trong mở rộng hoặc thay đổi quy trình.

Cách thức hoạt động của tự động hóa trong quản lý kho hàng
Hệ thống tự động hóa trong quản lý kho hàng kho hàng hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa phần mềm quản lý kho (WMS) và các công nghệ tự động như robot, cảm biến, băng tải, băng chuyền hoặc hệ thống lưu trữ - truy xuất tự động (AS/RS).
Cụ thể, phần mềm WMS sẽ đảm nhiệm vai trò trung tâm, giúp:
-
Tự động hóa việc nhập liệu và kiểm soát hàng tồn kho.
-
Phân tích dữ liệu, dự báo nhu cầu và hỗ trợ ra quyết định.
-
Quản lý luồng di chuyển hàng hóa, từ khâu nhập hàng đến khi xuất kho.
Khi tích hợp với robot hoặc các thiết bị tự động, hệ thống này có thể vận hành liên tục, đảm bảo tốc độ xử lý nhanh, chính xác và giảm phụ thuộc vào nhân công.

Các cấp độ tự động hóa trong quản lý kho hàng
Tự động hóa kho hàng có thể được triển khai theo nhiều cấp độ khác nhau từ cơ bản đến nâng cao tùy theo quy mô, ngân sách và nhu cầu vận hành của từng doanh nghiệp.
Tự động hóa cơ bản (Basic Warehouse Automation)
Đây là cấp độ đầu tiên trong hành trình tự động hóa, tập trung vào việc loại bỏ các tác vụ thủ công lặp đi lặp lại bằng những thiết bị cơ bản nhưng hiệu quả.
Ví dụ: Doanh nghiệp nhỏ - vừa có thể ứng dụng băng chuyền tự động, bàn xoay hoặc xe đẩy cơ giới để vận chuyển hàng hóa giữa các khu vực trong kho, giúp nhân viên tiết kiệm thời gian và công sức.
Tự động hóa hệ thống kho (Warehouse System Automation)
Cấp độ này, doanh nghiệp tích hợp phần mềm quản lý và công nghệ dữ liệu để nâng cao khả năng kiểm soát và vận hành kho.
Hệ thống quản lý kho (WMS) đóng vai trò trung tâm, giúp doanh nghiệp:
-
Theo dõi và quản lý hàng tồn kho theo thời gian thực.
-
Phân tích dữ liệu và lập kế hoạch xử lý đơn hàng hiệu quả.
-
Tối ưu hóa lộ trình di chuyển trong kho, hạn chế thao tác thừa.
Ví dụ: Phần mềm WMS có thể phân tích danh sách đơn hàng trong ngày, từ đó đề xuất nhân viên lấy các mặt hàng cùng khu vực, giảm thời gian di chuyển và tăng tốc độ xử lý đơn hàng.
Tự động hóa bằng máy móc (Mechanized Warehouse Automation)
Đây là cấp độ nâng cao hơn, khi robot và thiết bị tự động được triển khai để hỗ trợ trực tiếp trong các hoạt động kho giúp tăng đáng kể năng suất vận hành. Tuy nhiên, cần đi kèm với hệ thống bảo trì, quản lý và đào tạo nhân sự phù hợp.
Ví dụ: Robot lấy hàng tự động (AS/RS) có thể di chuyển, nâng - hạ kệ hàng và đưa sản phẩm đến khu vực làm việc của nhân viên, giúp họ dễ dàng phân loại và đóng gói sản phẩm.
Tự động hóa nâng cao (Advanced Warehouse Automation)
Đây là cấp độ cao nhất trong tự động hóa quản lý kho hàng, khi toàn bộ quy trình vận hành được tự động hóa hoàn toàn bằng các công nghệ hiện đại như robot, cảm biến, trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống theo dõi thời gian thực.
Ví dụ: Xe tự hành AGV thông minh có thể tự động nhận nhiệm vụ, xác định vị trí hàng hóa, di chuyển và cập nhật trạng thái lên hệ thống quản lý trực tuyến. Với mức độ đầu tư cao nhưng mang lại hiệu quả vượt trội, giúp doanh nghiệp xây dựng kho hàng thông minh, linh hoạt và bền vững đáp ứng xu hướng chuyển đổi số toàn diện.

Các loại công nghệ tự động hóa trong quản lý kho hàng
Dưới đây là các loại công nghệ tự động hóa kho hàng phổ biến đang được nhiều doanh nghiệp triển khai để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Hệ thống vận chuyển hàng đến người thao tác (Goods-to-Person - GTP)
Goods-to-Person (GTP) là giải pháp giúp đưa hàng hóa trực tiếp đến vị trí nhân viên, thay vì để họ phải di chuyển trong kho để tìm kiếm.
Hệ thống GTP thường bao gồm băng chuyền, bàn xoay và thang nâng tự động, đảm nhiệm việc vận chuyển hàng hóa giữa các khu vực lưu trữ và khu vực xử lý đơn hàng.
Hệ thống lưu trữ và lấy hàng tự động (AS/RS – Automated Storage and Retrieval System)
AS/RS là một dạng của công nghệ GTP, được thiết kế để lưu trữ, sắp xếp và lấy hàng hóa tự động thông qua các thiết bị như xe vận chuyển vật liệu, robot nâng hạ, hoặc giá kệ thông minh.
Phù hợp với kho hàng có không gian hạn chế nhưng khối lượng hàng hóa lớn, giúp tận dụng chiều cao và diện tích kho.
Xe tự hành AGV tự động (AGV – Automatic Guided Vehicle)
Xe tự hành AGV là loại xe tự động được sử dụng phổ biến trong kho hàng lớn, có nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa theo tuyến cố định bằng cách dẫn đường bằng dải từ tính, dây dẫn hoặc cảm biến.
AGV thích hợp với môi trường kho có ít người qua lại, nơi quy trình vận hành ổn định và cần đảm bảo tốc độ, an toàn và tính chính xác cao trong di chuyển hàng hóa.

Robot di động tự hành (AMR – Autonomous Mobile Robot)
Robot di động tự hành (AMR) là bước tiến vượt trội nhờ khả năng tự định vị, tự dẫn đường và tự tránh vật cản trong môi trường phức tạp.
AMR sử dụng hệ thống cảm biến, camera và bản đồ số, cho phép lập trình lộ trình linh hoạt và dễ dàng mở rộng quy mô hoạt động. Công nghệ này đặc biệt phù hợp với kho hàng thương mại điện tử hoặc trung tâm phân phối có lưu lượng hàng hóa lớn.
Hệ thống Pick-to-Light và Put-to-Light
Đây là công nghệ hỗ trợ thao tác lấy và đặt hàng hóa bằng ánh sáng hiển thị kỹ thuật số.
Khi có đơn hàng, hệ thống sẽ kích hoạt đèn báo tại vị trí chứa sản phẩm, giúp nhân viên nhanh chóng xác định vị trí chính xác cần lấy hoặc đặt hàng.
Kết hợp cùng thiết bị quét mã vạch di động, hệ thống Pick-to-Light và Put-to-Light giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ xử lý và nâng cao độ chính xác trong khâu chọn hàng.

Hệ thống ra lệnh bằng giọng nói (Voice Picking and Tasking)
Công nghệ này sử dụng phần mềm nhận dạng giọng nói kết hợp tai nghe di động, cho phép nhân viên nhận hướng dẫn bằng lời nói trong quá trình làm việc. Voice Picking đang được nhiều doanh nghiệp logistics ứng dụng để cải thiện độ chính xác và an toàn trong vận hành kho hàng.
Hệ thống phân loại tự động (Automated Sortation System)
Hệ thống phân loại tự động được sử dụng trong các trung tâm phân phối quy mô lớn, nơi khối lượng hàng hóa luân chuyển liên tục.
Công nghệ này sử dụng máy quét mã vạch, cảm biến và RFID để nhận dạng, phân loại và chuyển hàng hóa đến khu vực phù hợp.
Vai trò của tự động hóa trong quản lý kho hàng
Một kho hàng vận hành kém hiệu quả sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và hiệu quả kinh doanh. Ngược lại, kho hàng tự động hóa không chỉ đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng tăng mà còn tối ưu hóa hoạt động với nguồn lực hạn chế, cụ thể:
Tăng năng suất và hiệu quả
Hệ thống tự động hóa giúp đẩy nhanh quá trình xử lý đơn hàng, nâng cao năng lực lưu kho, xuất kho và vận chuyển, từ đó gia tăng hiệu quả hoạt động tổng thể.
Sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn
Các tác vụ thủ công lặp đi lặp lại được tự động hóa, giải phóng nhân viên để tập trung vào công việc giá trị cao hơn, nâng cao năng lực sáng tạo và tối ưu hóa nguồn nhân lực.
Giảm chi phí nhân công và vận hành
Tự động hóa giúp giảm chi phí tuyển dụng, đào tạo và quản lý nhân viên, đồng thời giảm sai sót do con người gây ra, tiết kiệm chi phí xử lý hàng lỗi, hỏng hoặc thiếu sót trong kho.
Cải thiện dịch vụ khách hàng
Quy trình tự động hóa giúp rút ngắn thời gian giao hàng, giảm thiểu sai sót trong xử lý đơn hàng, nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Kiểm soát hàng tồn kho và tối ưu diện tích kho
Hệ thống tự động hóa theo dõi hàng tồn kho chính xác theo thời gian thực, giúp giảm tình trạng hết hàng, thất thoát sản phẩm và tối ưu hóa không gian lưu trữ, tận dụng tối đa diện tích kho.
Nâng cao độ chính xác và giảm sai sót
Hệ thống tự động hóa hoạt động đáng tin cậy hơn so với thủ công, giảm thiểu sai sót trong lấy hàng, đóng gói, vận chuyển và phân loại sản phẩm.
Cải thiện an toàn và điều kiện làm việc
Tự động hóa các tác vụ nặng nhọc hoặc nguy hiểm giúp giảm thiểu tai nạn lao động, tạo môi trường làm việc an toàn hơn cho nhân viên.
Thu thập dữ liệu chính xác và ra quyết định hiệu quả
Hệ thống tự động hóa cung cấp dữ liệu chính xác và thời gian thực, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định kịp thời và sáng suốt, từ dự báo nhu cầu đến tối ưu quy trình vận hành.
Cải thiện phối hợp xử lý vật liệu
Tự động hóa giúp điều phối hiệu quả các thiết bị và quy trình xử lý vật liệu, đảm bảo luồng hàng hóa trơn tru, tăng tốc độ xuất - nhập và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Những câu hỏi thường gặp khi ứng dụng tự động hóa trong quản lý kho hàng
Dưới đây là 8 câu hỏi quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá thời điểm phù hợp để tự động hóa kho hàng:
Khả năng xử lý đơn hàng có bị hạn chế do thiếu nhân lực?
Nếu kho hàng thường xuyên gặp tình trạng chậm trễ trong xử lý đơn hàng do thiếu nhân viên, tự động hóa có thể giúp tăng tốc độ xử lý và đáp ứng kịp thời nhu cầu khách hàng.
Quy trình kho hiện tại có phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công?
Các hoạt động thủ công tốn nhiều thời gian như bốc xếp, di chuyển, kiểm kê có thể được thay thế bằng công nghệ tự động, chẳng hạn như hệ thống Goods-to-Person (GTP), giúp giảm sức lao động và nâng cao hiệu quả vận hành.
Năng lực xử lý đơn hàng có đang giảm sút?
Nếu doanh nghiệp khó đáp ứng đủ số lượng đơn hàng hoặc năng suất nhân viên không đủ đáp ứng nhu cầu tăng trưởng, việc áp dụng tự động hóa sẽ gia tăng năng lực xử lý và tối ưu hóa quy trình kho.

Kiểm kê hàng tồn kho có chính xác?
Sai sót trong kiểm kê ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định kinh doanh, dự báo tồn kho và chuỗi cung ứng. Hệ thống WMS tích hợp cùng thiết bị tự động giúp đảm bảo dữ liệu hàng tồn chính xác, giảm rủi ro lỗi do con người.
Phần mềm quản lý kho hiện tại có lỗi thời hoặc vẫn dùng công cụ thủ công?
Nếu doanh nghiệp đang sử dụng bảng tính hoặc phần mềm quản lý lỗi thời, các quy trình kho sẽ khó đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp. WMS hiện đại không chỉ thay thế quy trình thủ công mà còn tích hợp với robot, AMR và các thiết bị thông minh khác.
Khách hàng có đang gặp vấn đề liên quan đến chuỗi cung ứng?
Phản hồi từ khách hàng về chậm trễ giao hàng hoặc sai sót trong đơn hàng là dấu hiệu rõ ràng rằng kho hàng cần tối ưu hóa quy trình và cải thiện hiệu suất thông qua tự động hóa.
Doanh nghiệp có cần tăng giảm nhân sự theo mùa vụ hoặc biến động nhu cầu?
Tự động hóa giúp duy trì hiệu suất ổn định bất kể biến động về nhân sự hoặc nhu cầu, giảm chi phí tuyển dụng, đào tạo nhân viên theo mùa vụ và đảm bảo hoạt động kho liên tục, không bị gián đoạn.
Các bên liên quan (key stakeholder) có ủng hộ việc tự động hóa kho hàng?
Sự đồng thuận từ lãnh đạo, quản lý kho và nhân viên là yếu tố then chốt để dự án tự động hóa thành công. Thiếu sự ủng hộ có thể dẫn đến khó khăn trong triển khai, vận hành và tối ưu hóa hệ thống.
Các bước triển khai tự động hóa kho hàng hiệu quả
Để triển khai tự động hóa kho hàng (Warehouse Automation) thành công, doanh nghiệp cần một kế hoạch chi tiết, phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Dưới đây là 5 bước để triển khai tự động hóa kho hàng hiệu quả.
Bước 1: Thành lập Ủy ban triển khai
Bước đầu tiên là thành lập một ủy ban dự án gồm các bên liên quan nội bộ nắm rõ tình hình kho hàng hiện tại, năng lực vận hành và thách thức tồn tại. Ủy ban này cần bao gồm: Nhân sự quản lý kho và vận hành, nhân viên IT hoặc kỹ thuật hiểu rõ hạ tầng công nghệ hiện tại, chuyên gia vận hành hoặc quản lý chuỗi cung ứng.
Bước 2: Thu thập dữ liệu quan trọng
Một dự án tự động hóa thành công phụ thuộc vào dữ liệu chính xác về chuỗi cung ứng và hoạt động kho hàng.
Doanh nghiệp cần đánh giá quy trình thu thập dữ liệu hiện tại, kiểm tra cơ sở hạ tầng dữ liệu, phân công nhân viên IT hoặc chuyên gia dữ liệu đảm nhận việc chuyển đổi và chuẩn hóa dữ liệu.
Bước 3: Kiểm soát hàng tồn kho
Trước khi triển khai tự động hóa, doanh nghiệp cần:
-
Xác định hoặc cải thiện các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) về nhập - xuất - lưu kho.
-
Thiết lập chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) để đánh giá hiệu quả của quy trình tự động.
-
Đánh giá phương pháp kiểm kê hiện tại (kiểm kê định kỳ hay liên tục) và xác định tác động của tự động hóa.
Bước 4: Triển khai hệ thống quản lý kho (WMS)
Hệ thống WMS là trái tim của kho hàng tự động, cung cấp các chức năng:
-
Quản lý và theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực.
-
Điều hành các hoạt động kho và giảm công việc thủ công.
-
Cải thiện dịch vụ khách hàng bằng dữ liệu chính xác và cập nhật kịp thời.
Các WMS hiện đại có khả năng tương thích với thiết bị di động và tích hợp với phần mềm doanh nghiệp như ERP, giúp doanh nghiệp điều phối toàn bộ kho hàng hiệu quả.
Bước 5: Lựa chọn giải pháp tự động hóa phù hợp
Lựa chọn công nghệ và giải pháp tự động hóa phải dựa trên mục tiêu kinh doanh và nhu cầu vận hành:
-
Nếu doanh nghiệp cần giảm thủ công trong nhập liệu và kế toán kho, các giải pháp tự động hóa kỹ thuật số là lựa chọn phù hợp.
- Nếu mục tiêu là tối ưu quy trình vật lý, tăng năng suất và mở rộng diện tích kho, các giải pháp như robot, AMR, AGV hoặc hệ thống GTP sẽ hiệu quả hơn.
>> Tham khảo thêm: Hệ thống tự động hóa sản phẩm
Các phương pháp triển khai tự động hóa trong kho hàng hiệu quả
Để quá trình triển khai tự động hóa trong quản lý kho hàng đạt hiệu quả cao, doanh nghiệp cần có chiến lược cụ thể:
Tích hợp hệ thống tự động hóa với WMS
Dự án tự động hóa kho hàng cần tích hợp đồng bộ với hệ thống quản lý kho (WMS - Warehouse Management System) giúp doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho theo thời gian thực, theo dõi quy trình nhập – xuất hàng, giám sát hiệu suất làm việc và tự động hóa các tác vụ thủ công như nhập liệu hay kiểm kê.
Đầu tư vào giải pháp linh hoạt và có khả năng mở rộng
Khi lựa chọn giải pháp tự động hóa, doanh nghiệp cần ưu tiên các hệ thống có tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao thích ứng với các mô hình hợp tác chuỗi cung ứng hiện đại như 3PL, dropshipping hoặc thương mại điện tử đa kênh.
Tự động hóa thu thập và lưu trữ dữ liệu
Doanh nghiệp áp dụng các công nghệ như mã vạch di động, RFID và nền tảng điện toán đám mây (Cloud) để thu thập, lưu trữ và truyền tải thông tin giúp ghi nhận dữ liệu giúp loại bỏ sai sót thủ công, đồng thời cung cấp dữ liệu chính xác về hiệu suất và hàng tồn kho.
Kiểm kê hàng tồn kho liên tục và chính xác
Với tính năng kiểm kê theo chu kỳ (Cycle Count) trong WMS, doanh nghiệp có thể tự động hóa việc đối chiếu lượng hàng thực tế với dữ liệu hệ thống bằng máy quét mã vạch hoặc cảm biến RFID. Việc kiểm kê thường xuyên giúp phát hiện sai lệch dữ liệu sớm, đảm bảo độ chính xác cao và duy trì mức tồn kho hợp lý.
Tối ưu hóa quy trình nhận hàng
Doanh nghiệp cần triển khai hệ thống thu thập dữ liệu tự động tại khu vực nhập hàng, ghi nhận thông tin về loại hàng, kích thước, trọng lượng và vị trí lưu trữ. Sau đó, dữ liệu được chuyển đến WMS để tự động phân bổ vị trí lưu kho và điều phối nhân lực.
Đánh giá và tối ưu thiết kế kho hàng
Trước khi đưa các công nghệ như hệ thống lấy hàng tự động (GTP), lưu trữ và lấy hàng tự động (AS/RS), robot tự hành (AGV, AMR) hay hệ thống phân loại vào vận hành, doanh nghiệp cần đánh giá lại thiết kế và bố trí không gian kho hiện tại. Doanh nghiệp nên làm việc với chuyên gia tự động hóa, nhà thầu cơ điện và kiến trúc sư logistics để xây dựng phương án bố trí phù hợp.

Tự động hóa các quy trình kho vận trọng yếu
Một kho hàng hiện đại cần tự động hóa toàn bộ các khâu vận hành quan trọng để tối ưu hiệu suất.
-
Nhận hàng: Sử dụng thiết bị quét mã vạch hoặc RFID để ghi nhận dữ liệu nhập kho chính xác và nhanh chóng.
-
Trả hàng: Ứng dụng hệ thống phân loại và băng chuyền tự động để xử lý hàng hoàn trả, phân loại và đưa hàng về vị trí lưu trữ.
-
Sắp xếp hàng hóa (Putaway): Tự động hóa việc di chuyển và sắp xếp hàng hóa bằng robot hoặc hệ thống dẫn hướng thông minh giúp giảm thời gian lưu kho.
-
Lấy hàng (Picking): Sử dụng robot di động tự hành (AMR) hoặc hệ thống Goods-to-Person (GTP) giúp nhân viên giảm thời gian di chuyển, tăng tốc độ xử lý đơn hàng.
-
Phân loại và đóng gói: Ứng dụng hệ thống Sortation System và đóng gói tự động để đảm bảo độ chính xác, tiết kiệm chi phí vật liệu và giảm rủi ro hư hỏng hàng hóa.
-
Bổ sung hàng tồn: Hệ thống sẽ tự động theo dõi mức tồn kho và kích hoạt yêu cầu đặt hàng mới khi chạm ngưỡng tối thiểu, giúp doanh nghiệp tránh tình trạng thiếu hoặc dư hàng.
-
Vận chuyển: Sử dụng băng chuyền, cảm biến, máy in nhãn và phần mềm quản lý vận tải (TMS) để tự động chọn nhà vận chuyển, tính cước và dán tem vận đơn.
Các ví dụ thực tế về tự động hóa kho hàng
Việc áp dụng công nghệ tiên tiến giúp tối ưu quy trình lưu trữ, quản lý hàng tồn và xử lý đơn hàng với tốc độ và độ chính xác cao. Dưới đây là một số ví dụ thực tế của tự động hóa trong quản lý kho hàng.
Quét mã vạch tự động – Giải pháp nền tảng của Amazon
Amazon đã ứng dụng hệ thống quét mã vạch và dán nhãn tự động để tối ưu hóa hoạt động kho vận và xử lý đơn hàng với tốc độ ấn tượng.
Mỗi sản phẩm khi nhập kho đều được gắn mã vạch riêng biệt, cho phép hệ thống theo dõi chính xác vị trí và trạng thái hàng hóa trong suốt quá trình lưu trữ. Các kệ hàng lưu trữ cũng được đánh mã định danh để robot và nhân viên dễ dàng xác định vị trí hàng cần xuất.
Khi đơn hàng được tạo, hệ thống sẽ tự động cập nhật danh sách lấy hàng và tuyến đường di chuyển tối ưu, giúp nhân viên tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác trong khâu xử lý.

Tự động hóa lấy hàng với hệ thống Goods-to-Person (GTP) – Nike
Tập đoàn Nike đã đầu tư triển khai hệ thống lấy hàng tự động GTP tại trung tâm phân phối quy mô lớn ở Nhật Bản. Hệ thống này sử dụng robot tự hành di chuyển giữa các khu vực, mang kệ hàng hoặc pallet chứa sản phẩm đến vị trí của nhân viên kho.
Thay vì nhân viên phải di chuyển trong kho để tìm sản phẩm, robot sẽ chủ động đưa hàng đến người thao tác (Goods-to-Person), giúp rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và giảm thiểu sai sót.
Giải pháp này đã giúp Nike tối ưu năng suất logistics, đồng thời triển khai thành công dịch vụ giao hàng trong ngày (Same-day Delivery) cho khách hàng tại thị trường Nhật Bản.
Xu hướng robot và công nghệ trong kho hàng hiện đại
Theo dự báo, doanh số bán lẻ trực tuyến toàn cầu của hàng hóa vật lý sẽ đạt gần 500 tỷ USD, kéo theo nhu cầu lớn về dịch vụ kho vận và tự động hóa logistics.
Báo cáo của các nhà quản lý kho cho thấy:
-
Hơn 90% doanh nghiệp xem việc cắt giảm chi phí vận hành là yếu tố then chốt để cân bằng giữa nhu cầu mở rộng không gian lưu trữ và thiếu hụt nhân lực.
-
Phần lớn doanh nghiệp tin rằng việc bỏ qua tự động hóa sẽ khiến chi phí vận hành dài hạn tăng cao hơn nhiều so với chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống tự động.
Tự động hóa trong quản lý kho hàng không còn là xu hướng xa vời mà là yêu cầu cấp thiết nếu doanh nghiệp muốn duy trì năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốc độ phát triển của thị trường.
Kho hàng hiện đại không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ hàng hóa mà còn trở thành trung tâm xử lý, tùy chỉnh và phân phối linh hoạt theo mô hình “just-in-time”.
Robotics
Theo thống kê, các khoản đầu tư vào startup robot kho hàng đã tăng 57% trong quý I/2020, đạt hơn 380 triệu USD, và tiếp tục tăng mạnh trong giai đoạn hậu đại dịch.
Robot không chỉ giúp vận chuyển, lấy hàng, đóng gói và phân loại, mà còn được tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để học hỏi và tối ưu hóa quy trình vận hành trong thời gian thực.
Cobotics
Cobot (Collaborative Robot) là thế hệ robot được thiết kế để hỗ trợ con người thay vì thay thế hoàn toàn. Trong kho hàng, Cobot AMR (Autonomous Mobile Robot) có thể quét không gian xung quanh bằng cảm biến 360 độ, tránh va chạm và tự động điều chỉnh hướng di chuyển.
Chuỗi cung ứng theo mô hình dịch vụ (Supply Chain as a Service – SCaaS)
Mô hình SCaaS cho phép doanh nghiệp sử dụng hệ thống robot, phần mềm và hạ tầng kho thông minh ( xem ngay mô hình kho thông minh) theo hình thức đăng ký (subscription) tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, đảm bảo được dịch vụ chuyên nghiệp, bảo trì định kỳ và hiệu suất ổn định.
Ứng dụng công nghệ Blockchain
Hệ thống sổ cái kỹ thuật số phi tập trung của Blockchain cho phép các bên trong chuỗi cung ứng kết nối và chia sẻ dữ liệu tự động, an toàn và không thể chỉnh sửa, giúp tăng tính tin cậy trong kiểm soát hàng hóa, vận chuyển và lưu trữ.

Máy bay không người lái (Drone) trong quản lý kho
Drone kho vận đang được sử dụng để kiểm kê hàng tồn kho, quét mã vạch và chụp hình ảnh kiểm tra tình trạng hàng hóa. Khi kết hợp với hệ thống WMS nền tảng Cloud, drone có thể tự động bay kiểm tra giá kệ, ghi nhận dữ liệu và đồng bộ với hệ thống quản lý trung tâm.
Kệ lưu trữ di động (Mobile Shelving System)
Các doanh nghiệp lớn như Amazon đang ứng dụng hệ thống GTP kết hợp xe tự hành AGV/AGR để di chuyển kệ hàng di động trong kho đến vị trí nhân viên thao tác, giúp rút ngắn thời gian di chuyển, giảm mệt mỏi và tăng năng suất làm việc.
Phương tiện tự hành trong logistics
Trong tương lai, xe nâng tự động và xe tự hành AGV sẽ tự động di chuyển hàng hóa giữa nhà sản xuất, kho hàng và điểm bán lẻ, góp phần giảm chi phí logistics và rút ngắn thời gian vận chuyển.
Tích hợp hệ thống ERP và trí tuệ nhân tạo
Công nghệ API và Machine Learning (ML) giúp hệ thống kho vận tự động tích hợp trực tiếp với ERP, hình thành một nền tảng quản lý thống nhất giúp đồng bộ dữ liệu sản xuất – tồn kho – đơn hàng, đồng thời giảm khối lượng công việc của nhân viên back-office để họ tập trung vào phát triển nhiều hơn.
Big Data
Ứng dụng Big Data và nền tảng Cloud cho phép thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu về vận hành kho theo thời gian thực. Doanh nghiệp có thể dự báo nhu cầu, quản lý hàng tồn và tối ưu quy trình nhờ vào các mô hình dữ liệu chính xác.
Internet vạn vật (IoT) và cảm biến RFID
IoT đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và quản lý kho bãi. Cảm biến RFID giúp theo dõi vị trí và tình trạng hàng hóa theo thời gian thực, đảm bảo tính minh bạch và chính xác của dữ liệu. Khi được tích hợp với hệ thống IoT, có thể tự động hóa toàn bộ chuỗi giám sát, từ lưu trữ đến vận chuyển.
Tự động hóa trong quản lý kho hàng đang trở thành xu hướng không thể đảo ngược trong kỷ nguyên sản xuất và logistics hiện đại.
Intech Group - đơn vị tiên phong trong lĩnh vực tự động hóa và robot công nghiệp tại Việt Nam, cung cấp giải pháp kho hàng tự động toàn diện, từ hệ thống robot, băng chuyền, WMS đến phần mềm quản lý tích hợp ERP. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình chuyển đổi số kho hàng trong thời đại công nghiệp 4.0.